Thông tin
Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc: Biến tần chuyên dụng cho ngành xử lý nước và nước thải
Xuất xứ: Việt Nam
Lĩnh vực áp dụng: ☑ Điện, điện tử, công nghệ thông tin
Mức độ phát triển: ☑ Đã thương mại hóa
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật & Vận hành
| Thông số | Giá trị | |
|---|---|---|
| Dải công suất | 0.37kw -1.4MW | |
| Điện áp hoạt động: 200-240V | 380-480V | 525-629V |
| Cấp bảo vệ | IP20, IP21, IP55, IP 66 (Tùy model) | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 độ C đến +50 độ C (Không giảm công suất) | |
| Tần số đầu ra | 0-590Hz. |
Mô tả nguyên lý hoạt động: Biến tần chuyên dụng cho ngành xử lý nước và nước thải.
Ưu điểm & Giá
Ưu điểm & Giá bán
Ưu điểm nổi bật:
- Lập trình chế độ bảo trì định kỳ.
- Phần mềm lập trình thông minh như PLC.
- Bảo vệ bơm chạy cuối đường đặc tuyến.
- Phát hiện bơm không lưu lượng và chạy khô.
- Chức năng ngủ chờ.
- Tối ưu hóa năng lượng.
- Giải pháp tăng cường/sa thải , luân phiên bơm chủ.
- Mở rộng đến 8 bơm mà không cần PLC.
Giá tham khảo (VNĐ): Tùy dự án