Chủ sở hữu
Thông tin chủ sở hữu (Nhà cung ứng)
Loại hình:
- ☑ Doanh nghiệp KH&CN
Thông tin
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình: Công nghệ và thiết bị cô đặc chân không dung tích 15 lít
Xuất xứ:
- ☑ Trong nước (Việt Nam)
Tình trạng pháp lý & Sở hữu trí tuệ: ☑ Đề tài cấp Bộ
Mô tả
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết: Chuyên sản xuất các sản phẩm cô đặc, sản phẩm sau cô đặc vẫn giữ nguyên giá trị dinh dưỡng ban đầu
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình: Cô đặc chân không là phương pháp cô đặc nguyên liệu trong môi trường áp suất thấp, dùng để làm tăng nồng độ cấu tử chất khô hòa tan trong nhiều dung dịch. Khi áp suất giảm, nhiệt độ sôi của dung môi cũng giảm, cho phép quá trình bay hơi diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn so với điều kiện bình thường. Các sản phẩm được cô đặc trong quá trình bốc hơi tạo thành sản phẩm cần được cô đặc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Máy ly tâm 1 - 3kg có biến tần | Model: LT3015 Kích thước máy (LxWxH): 600x550x480 mm Kích thước lồng: 300 x H150mm Điện áp sử dụng: 220V/50Hz Công suất động cơ: 1/2Hp Hộp biến tần điều chỉnh tốc độ: Có Timer: Có Tốc độ tối đa: 1450 vòng/phút Khung, đế đáy bằng gang chịu lực; lồng, vỏ bằng inox 304 Chân đế có đệm cao su Khối lượng: ~66kg |
| Model | LT3015 |
| Kích thước máy (LxWxH) | 600x550x480 mm |
| Kích thước lồng | 300 x H150mm |
| Điện áp sử dụng | 220V/50Hz |
| Công suất động cơ | 1/2Hp |
| Hộp biến tần điều chỉnh tốc độ | Có |
| Timer | Có |
| Tốc độ tối đa | 1450 vòng/phút |
| Khung, đế đáy bằng gang chịu lực; lồng, vỏ bằng inox 304 | |
| Chân đế có đệm cao su | |
| Khối lượng | ~66kg |
| Máy ly tâm 30-60kg có biến tần (lồng rời) Model | LT7535R Kích thước máy (LxWxH): 1600x1360x800 mm Kích thước lồng: 750 x H350mm (lồng rời) Điện áp sử dụng: 380V/50Hz Công suất động cơ: 7.5Hp Hộp biến tần điều chỉnh tốc độ: Có Timer: Có Khung, đế đáy bằng gang chịu lực; lồng, vỏ bằng inox 304 Phụ kiện đi kèm: 3 tấm cao su Khối lượng: ~840kg |
| Model | LT7535R |
| Kích thước máy (LxWxH) | 1600x1360x800 mm |
| Kích thước lồng | 750 x H350mm (lồng rời) |
| Điện áp sử dụng | 380V/50Hz |
| Công suất động cơ | 7.5Hp |
| Hộp biến tần điều chỉnh tốc độ | Có |
| Timer | Có |
| Khung, đế đáy bằng gang chịu lực; lồng, vỏ bằng inox 304 | |
| Phụ kiện đi kèm | 3 tấm cao su |
| Khối lượng | ~840kg |
Ưu điểm nổi bật:
- Giữ trọn hương vị và dinh dưỡng
- Tốc độ cô đặc nhanh, tiết kiệm thời gian
- Tăng tuổi thọ và chất lượng sản phẩm
- Tiết kiệm chi phí sản xuất
- Ứng dụng đa ngành
- Thiết kế theo yêu cầu, phù hợp từng ngành hàng.
- Vật liệu inox chuẩn, bền bỉ, đạt tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
TRL
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL:
- TRL 9 — Ứng dụng thực tế – thị trường.
Ứng dụng
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng: ☑ Công nghệ thực phẩm
Đối tượng khách hàng mục tiêu: Doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm
Chuyển giao
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Hình thức chuyển giao:
- ☑ Khác: Mua bán thiết bị
Giá bán dự kiến (VNĐ): Liên hệ công ty
Chứng nhận
Chứng nhận & Tài liệu số
Dữ liệu đa phương tiện: —