Thông tin
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình: Công nghệ xử lý chất thải thành sản phẩm xanh (đạm côn trùng, phân bón, dầu sinh học, than hỗn hợp) không đốt, không chôn lấp, không phát thải, không cần phân loại trước
Xuất xứ:
- ☑ Trong nước (Việt Nam)
Mô tả
Mô tả chi tiết giải pháp
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình: Công nghệ ARC-V là hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt tích hợp dựa trên sáng chế quốc tế từ ARC Ento Tech (Australia), được chuyển giao độc quyền tại Việt Nam bởi ARC-V. Hệ thống kết hợp ba quy trình xử lý trong một dây chuyền khép kín: Cơ học → Sinh học (Ruồi Lính Đen) → Nhiệt-hóa. Vận hành không đốt, không chôn lấp, không cần phân loại đầu vào, biến rác thải sinh hoạt thành 4 sản phẩm thương mại có giá trị cao: phân bón hữu cơ, protein côn trùng, than tổng hợp và dầu sinh học.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất xử lý | 25 tấn rác/ngày (mô-đun, mở rộng 25 → 5.000 TPD) |
| Đầu vào | Rác thải rắn sinh hoạt hỗn hợp, không cần phân loại |
| Chu trình xử lý | 3–5 ngày |
| Tỷ lệ thu hồi | 636,1 kg sản phẩm/tấn rác (≈ 64% khối lượng đầu vào) |
| Diện tích | 1.000 m² |
| Nhân sự vận hành | 9 người |
| Thời gian vận hành | 20 giờ/ngày |
| Điện năng tự sản xuất | 2,0 MWh/ngày |
| Phát thải | Chỉ hơi nước; không CO₂, dioxin, methane, nước rỉ rác |
| Thời gian triển khai | 3–6 tháng |
| Tuổi thọ thiết kế | 20+ năm |
Ưu điểm nổi bật:
- Không cần phân loại tại nguồn — phù hợp thực tế đô thị Việt Nam
- Không đốt — loại bỏ hoàn toàn nguy cơ dioxin, furan, khí thải độc hại
- Không chôn lấp — không phát sinh nước rỉ rác và khí methane
- Tỷ lệ thu hồi gần 100% (636,1 kg sản phẩm/tấn rác) — cao hơn 3× so với lò đốt (~30%) và 2,5× so với Entobel (~40%)
- Bốn dòng sản phẩm thương mại — tạo doanh thu thay vì chỉ tốn chi phí xử lý
- Triển khai nhanh 3–6 tháng — so với 2–3 năm của lò đốt rác
- CAPEX thấp ($35K–$140K/tấn) — chỉ bằng 30–50% lò đốt cao cấp
- Mô-đun linh hoạt — mở rộng từ 25 → 5.000 TPD theo nhu cầu
- Cải tạo bãi rác cũ — đào bới và xử lý rác chôn nhiều năm, trả lại đất sạch.
TRL
Đánh giá mức độ phát triển công nghệ (TRL)
Mức độ sẵn sàng công nghệ TRL:
- TRL 9 — Ứng dụng thực tế – thị trường.
Ứng dụng
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng: ☑ Môi trường
Chuyển giao
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Giá bán dự kiến (VNĐ): CAPEX thấp ($35K–$140K/tấn rác).
Chứng nhận
Chứng nhận & Tài liệu số
Dữ liệu đa phương tiện: —