Techport

Môi trường

Máy đo nhu cầu oxy hóa học COD, BOD, TSS, độ đục, TOC Horiba OPSA-150

Thiết bị Mã bản ghi 35604 Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần ASIN Việt Nam


Máy đo Horiba OPSA-150 xuất xứ từ Nhật Bản dùng để đo lường các chỉ tiêu chất lượng nước như COD, BOD, TSS, độ đục và TOC trong lĩnh vực môi trường. Thiết bị được áp dụng chủ yếu để giám sát chất thải, nguồn nước tại các nhà máy và hệ thống thoát nước. Điểm nổi bật của sản phẩm là ứng dụng công nghệ đo quang học 2 bước sóng với hệ thống làm sạch tự động bằng chổi quét, cho kết quả phân tích nhanh chóng, độ chính xác cao và hoạt động ổn định liên tục.

Máy đo nhu cầu oxy hóa học COD, BOD, TSS, độ đục, TOC Horiba OPSA-150
Ảnh: techport.vn

Thông tin

Thông tin thiết bị

Tên thiết bị / máy móc: Máy đo nhu cầu oxy hóa học COD, BOD, TSS, độ đục, TOC Horiba OPSA-150

Xuất xứ: Nhật

Lĩnh vực áp dụng: ☑ Môi trường

Mức độ phát triển: ☑ Đã thương mại hóa

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật & Vận hành

Thông số kỹ thuật chính:
Thông sốGiá trị
Nhà sản xuất phù hợp các tiêu chuẩnISO 9001, ISO 14001 và OHSAS 18001
Đo các yếu tốHấp thụ UV, hấp thụ VIS, COD chuyển đổi, TSS chuyển đổi
Nguyên lýKiểu quay điều biến độ dài cell 2 bước sóng hai đường truyền ánh sáng
Bước sóng đoUV: 253,7 nm, VIS: 546,1 nm
Cấu trúc phần phân tíchKiểu dòng chảy qua
Dải đo (Tương đương với chiều dài cell 10 mm)Hấp thụ UV/Hấp thụ VIS: 0 tới 0,1 Abs
0 tới 5 Abs (Có thể đặt bước tăng 0,1Abs)
Độ phân giải0,0001 Abs (Có thể đặt 0,001 Abs)
Độ lặpTrong vòng +2% của thang đo (trong vòng +5% nếu thang đo từ 2,6 tới 5,0 Abs)
Độ tuyến tínhTrong vòng +2% thang đo (trong vòng +5% nếu thang đo từ 2,6 tới 5,0 Abs)
Độ ổn địnhTrong vòng +/-2% thang đo trong 24 giờ (trong vòng +/-4% trong 24 giờ nếu thang đo từ 2,6 tới 5Abs)
Thời gian trả lờiT90 trong vòng 1 phút (lưu lượng 5 L/phút)
Phương pháp làm sạch (chu kỳ làm sạch)Làm sạch tự động bằng chổi quét (làm sạch liên tục)
Phương pháp hiển thịMàn hình LCD 320x240 tinh thể đơn sắc, chiếu sáng ngược (backlight, kiểu màn hình cảm ứng) Hiển thị các chi tiết: Độ hấp thụ UV, Độ hấp thụ VIS, Độ hấp thụ UV-VIS (Độ hấp thụ có thể bị thay đổi theo hằng số hấp thụ (SAC:m-1), COD, TSS chuyển đổi
Phương pháp hiệu chuẩnDung dịch chuẩn zero và span
Điều kiện mẫuNhiệt độ: 2 tới 40oC Lưu lượng mẫu: Tối thiểu 2L/phút, tối đa 20L/phút
Điều kiện xung quanhNhiệt độ 0 tới 40oC, độ ẩm 85% hoặc nhỏ hơn
Output analog3 đầu ra (tiêu chuẩn), có thể chọn lên tới 3 kiểu từ Độ hấp thụ UV, Độ hấp thụ VIS, Độ hấp thụ UV-VIS, COD, TSS Thông số: DC 4-20mA hoặc DC 0-16mA, điện trợ cực đại 600 ohm
Output alarm và trạng thái6 đầu ra (tiêu chuẩn), có thể chọn tới 4 kiểu từ mất nguồn điện, bảo dưỡng (tiểu chuẩn và cố định), alarm pha trộn, giới hạn COD cực đại, giới hạn TSS (tiêu chuẩn), lỗi nguồn sáng, không có mẫu, lỗi motơ, lỗi đầu ra của máy phân tích
Đầu vào contact2 đầu vào(tiêu chuẩn), lỗi phao mẫu đầu vào, đầu vào điều chỉnh chỉnh thời gian Thông số: Đầu vào không có điện thế, đầu vào riêng biệt, điện trở tối đa 100 ohm, điện thế mở DC 5,5V, dòng đoản mạch:10 mA
Giao tiếpGiao diện RS 232C tương thích, tốc độ: 19200 bps
Nguồn sáng/detectorNguồn sáng là đèn thuỷ ngân áp suất thấp/ detector là photo cell silicon(cảm biến quang silicon)
Vật liệu tiếp xúc mẫuSUS, PVC, PP, CR, SiO2
Nguồn điệnAC 100-230 V +/-10%, 50/60 Hz
Tiêu thụ điệnAC 100V tới 120 V cực đại là 45VA, AC 220 tới AC 230: cực đại là 60VA
Trọng lượngPhần vận hành ~5,0kg, phần máy phân tích ~5,6kg
Kích thước ngoàiPhần vận hành: 240 (W)x105(D)x320(H), phần máy phân tích: 200(W)x180(D)x403(H) (đơn vị theo mm), ngoại trừ các phần nhô ra

Mô tả nguyên lý hoạt động:

Video vận hành: —

Ưu điểm & Giá

Ưu điểm & Giá bán

Giá tham khảo (VNĐ): Liên hệ

Bản ghi gốc trên techport.vn Xem bản gốc

Thông tin liên hệ

Công ty Cổ phần ASIN Việt Nam