Thông tin
Thông tin thiết bị
Tên thiết bị / máy móc: Máy xét nghiệm huyết học tự động Mindray BC-3200
Xuất xứ: Trung Quốc
Lĩnh vực áp dụng: ☑ Y học
Mức độ phát triển: ☑ Đã thương mại hóa
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật & Vận hành
| Thông số | Giá trị | |
|---|---|---|
| CÁC THÔNG SỐ ĐO | ||
| WBC, Lymth#, Mid#, Gran#, Lymth%, Mid%, Gran%, RBC, HGB, HCT, MCV, MCHC, RDW-CV, RDW-SD, PLT, MPV, PDW, PCT và biểu đồ cho WBC, RBC, PLT. | ||
| NGUYÊN LÝ ĐO | ||
| Đếm theo phương pháp trở kháng và theo phương pháp SFT cho Hemoglobin. | ||
| DẢI ĐO | ||
| Thông số đo WBC (10 9 /L) RBC (10 12 /L) HGB (g/L) MCV (fL) PLT (10 9 /L) | Khoảng tuyến tính 0.3-99.9 0.20-8.00 10-250 10-999 | Độ chính xác (%CV) 2.5 (7.0 – 15.0) 2 (3.5 – 6.0) 1.5 (110 – 180) 0.5 (80.0 – 110.0) 5 (150 – 500) |
| THỂ TÍCH MẪU MÁU | ||
| Phương pháp trước pha loãng | 20μl - Phương pháp đo toàn bộ mẫu máu: 13μl | |
| ĐƯỜNG KÍNH MAO QUẢN | ||
| 80μm | ||
| TỐC ĐỘ ĐO | ||
| 60 mẫu/giờ | ||
| HIỂN THỊ | ||
| Màn hình hiển thị màu LCD 7.8’’, độ phân giải | 800x600 | |
| MENU VẬN HÀNH | ||
| Đếm tổng, xem lại kết quả, điều chỉnh chất lượng đo, cài đặt, hỗ trợ, hiệu chuẩn, bảo dưỡng máy, tắt máy. | ||
| SAI SỐ PHÉP ĐO | ||
| WBC,RBC, HGB<0.5%, PLT <1% | ||
| DỮ LIỆU VÀO/RA | ||
| Hai cổng RS232, một cổng song song cho máy in (lựa chọn), một cổng cho scanner (lựa chọn), bàn phím tích hợp mặt trước. | ||
| IN KẾT QUẢ | ||
| Máy in nhiệt gắn sẵn, giấy in 50mm. - Kết nối máy in ngoài Epson LQ300k+ II, Epson 630K (lựa chọn) | ||
| MÔI TRƯỜNG VẬN HÀNH | ||
| Nhiệt độ | 15 ºC - 30ºC Độ ẩm: 30% – 85% | |
| NGUỒN ĐIỆN | ||
| AC 100 – 240V Tần số | 50/60Hz - Công suất: 180VA Cầu chì: AC 250 V T4 A | |
| KÍCH THƯỚC | ||
| 391(W)x457(H)x415(D) | ||
| TRỌNG LƯỢNG | ||
| 25 Kg | ||
| BẢO QUẢN | ||
| Nhiệt độ bảo quản | -100 ºC ~ 400 ºC - Độ ẩm không khí: 10% ~ 93% | |
Mô tả nguyên lý hoạt động:
- Là thiết bị phân tích máu hoàn toàn tự động, kích thước nhỏ gọn và có giá trị sử dụng cao.
- Hiển thị kết quả với ba phần WBC, bao gồm 19 thông số và ba biểu đồ.
- Tốc độ phân tích: 60 mẫu/giờ. Thể tích hút mẫu 13μl
- Bộ nhớ trong với dung lượng lớn, lưu được 35000 kết quả (bao gồm cả biểu đồ).
- Phương pháp phân tích HGB không cyanide (thuốc thử không cyanide tránh làm ô nhiễm môi trường).
- 3 chế độ đo: Tất cả các thông số, WBC/HGB, RBC/PLT.
- Tự động quản lý thuốc thử và tự động kết thúc quá trình đo.
- Máy in nhiệt tích hợp. Có thể lựa chọn thêm máy in ngoài.
- Màn hình LCD hiển thị màu.
- Tự động làm sạch đầu lấy mẫu vào ra.
- Đầu lấy mẫu được đóng kín tự động