Thông tin
Thông tin công nghệ
Tên công nghệ / Quy trình: Quy trình lên men sản xuất một số chủng vi sinh vật ứng dụng vào quá trình nuôi trồng thuỷ sản
Xuất xứ:
- ☑ Trong nước (Việt Nam)
Mô tả
Mô tả chi tiết giải pháp
Bối cảnh & Vấn đề giải quyết: Trichoderma , Bacillus , Pseudomonas , Azotobacter , Xạ khuẩn, Nấm men Saccharomyces ...
Nguyên lý vận hành & Sơ đồ quy trình:
| Thông số | Giá trị | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| Các nhóm vi sinh vật | |||||
| Phân giải | Đối kháng | Kí sinh côn trùng | Cố định đạm | Trừ sâu | Xử lý môi trường |
| Vai trò: phân giải các hợp chất hữu cơ như: protein, lipids, cellulose, lignin... | Vai trò: Ức chế, đối kháng, cạnh tranh thức ăn, nguồn dinh dưỡng hoặc tiết các hoạt chất thứ cấp hạn chế sự sinh trưởng phát triển của các VSV gây bệnh hại cho cây trồng | Vai trò: kí sinh các côn trùng gây bệnh hại cho cây trồng | Vai trò: : cố định đạm, tăng nguồn thức ăn đạm hữu cơ cho cây trồng | Vai trò: phòng trừ, tiêu diệt một số loại sâu sống trên cây trồng | Vai trò: làm giảm hàm lượng kim loại nặng trong đất (Cu, Ni, As, Pb, ...). Giảm các hợp chất hữu cơ, hóa chất độc hại gây ô nhiễm nguồn đất, nguồn nước |
| VSV điển hình: Bacillus, nấm men, xa khuẩn, nấm mốc, ... | VSV điển hình: Pseudomonas, Bacillus, Trichoderma, Penicilium | VSV điển hình: Nấm xanh, nấm trắng, nấm tím, Chaetomicum | VSV điển hình: Azotobacter, Rhizobium, bèo hoa dâu, nấm rễ mycorrhiza | VSV điển hình: Bacillus thuringiensis | VSV điển hình: vi khuẩn sắt, nấm mốc |
| Các nhóm vi sinh vật | |||||
| Bổ sung vào thức ăn nuôi | Bổ sung môi trường nuôi | Xủ lý chất thải hữu cơ | |||
| Vai trò: giúp tăng cường sự hấp thu, tiêu hóa tốt, gia tăng hệ số sử dụng thức ăn. Phòng ngựa tiêu chảy, tăng hệ vi sinh vật có lợi cho hệ tiêu hóa | Vai trò: giảm ô nhiễm đáy ao, phân giải thức ăn dư thừa, giảm hàm lượng các khí độc NH 3 , H 2 S, tăng thêm lượng vi khuẩn có lợi trong môi trường nuôi | Vai trò: giúp phân giải phân chuồng trại, khủ mùi hôi, phân giải chuyển hóa các chất thải chăn nuôi, làm đệm lót sinh thái | |||
| VSV điển hình: Lactobacillus, Bacillus, Nấm men | VSV điển hình: Bacillus, Nitrosomonas, Nitrobacter, Lactobacilus, Rhodopseudomonas | VSV điển hình: Trichoderma, xạ khuẩn, Bacillus, nấm men | |||
Ứng dụng
Khả năng ứng dụng & Hiệu quả kinh tế
Lĩnh vực ứng dụng:
- ☑ Công nghệ sinh học
- ☑ Trồng trọt
- ☑ Chăn nuôi
- ☑ Thuỷ sản
Chuyển giao
Phương thức chuyển giao & Dịch vụ hỗ trợ
Giá bán dự kiến (VNĐ): 0 VND
Chứng nhận
Chứng nhận & Tài liệu số
Dữ liệu đa phương tiện: —