Techport

Điện, điện tử, thông tin

Tấm pin năng lượng mặt trời Astronergy ASTRO 5 Twins 2 mặt kính

Thiết bị Mã bản ghi 35607 Nhà cung ứng: Công ty Cổ phần Tập đoàn DAT


Tấm pin năng lượng mặt trời Astronergy ASTRO 5 Twins 2 mặt kính có công dụng chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng phục vụ cho các hệ thống điện mặt trời trong lĩnh vực điện, điện tử và công nghệ thông tin. Sản phẩm được áp dụng rộng rãi cho các dự án thương mại và công nghiệp nhờ khả năng tối ưu hóa hiệu suất. Điểm nổi bật của thiết bị là thiết kế 2 mặt kính (bifacial) tận dụng ánh sáng phản xạ, công suất định mức đạt 545W với hiệu suất chuyển đổi cao tới 21.1%, cùng độ bền vượt trội và thời gian bảo hành hiệu suất lên đến 30 năm.

Tấm pin năng lượng mặt trời Astronergy ASTRO 5 Twins 2 mặt kính
Ảnh: techport.vn

Thông tin

Thông tin thiết bị

Tên thiết bị / máy móc: Tấm pin năng lượng mặt trời Astronergy ASTRO 5 Twins 2 mặt kính

Xuất xứ: Trung Quốc

Lĩnh vực áp dụng: ☑ Điện, điện tử, công nghệ thông tin

Mức độ phát triển: ☑ Đã thương mại hóa

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật & Vận hành

Thông số kỹ thuật chính:
Thông sốGiá trị
Electrical Specifications
STCIrradiance 1000W/m2, Cell Temperature 25° C, AM=1.5
Rated output (Pmpp / Wp)545
Rated voltage (Vmpp / V)42.10
Rated current (Impp /A)12.95
Open circuit voltage (Voc / V)50.10
Short circuit current (Isc /A)13.75
Module efficiency21.1%
NMOTIrradiance 800W/m2, Ambient Temperature 20° C, AM=1.5, Wind Speed 1m/s
Rated output (Pmpp / Wp)407.3
Rated voltage (Vmpp / V)39.24
Rated current (Impp /A)10.38
Open circuit voltage (Voc / V)47.34
Short circuit current (Isc /A)11.16
Electrical Specifications (Integrated power)
Pmpp gainPmpp / WpVmpp / VImpp / AVoc / VIsc / A
5%57842.2713.6650.3014.53
10%60542.2714.3150.3015.22
15%63342.2714.9650.3015.92
20%66042.2715.6150.3016.61
25%68842.2716.2650.3017.30
Electrical characteristics with different rear power gain (reference to 550W)
Temperature Ratings (STC)
Temperature coefficient (Pmpp)-0.34%/℃
Temperature coefficient (Isc)+0.04%/℃
Temperature coefficient (Voc)-0.25%/℃
Nominal module operating temperature (NMOT)41±2℃
Operating Parameters
No. of diodes3
Junction box IP ratingIP 68
Max. series fuse rating30 A
Max. system voltage (IEC/UL)1500VDC
Mechanical Specifications
Outer dimensions (L x W x H)2278 x 1134 x 30 mm
Cell typeP type mono-crystalline
No. of cells144 (6*24)
Frame technologyAluminum, silver anodized
Front / Back glass2.0+2.0 mm
Cable length (Including connector)Portrait: ( + )350 mm,( – )250 mm; Customized length
Cable diameter (IEC/UL)4 mm² / 12 AWG
① Maximum mechanical test load5400 Pa (front) / 2400 Pa (back)
Connector type (IEC/UL)HCB40 (Standard) / MC4-EVO2A (Optional)
Module weight32.1 kg
Packing unit36 pcs / box
Weight of packing unit (for 40’HQ container)1207 kg
Modules per 40′ HQ container720 pcs (Subject to sales contract)

Mô tả nguyên lý hoạt động:

Ưu điểm & Giá

Ưu điểm & Giá bán

Giá tham khảo (VNĐ): Liên hệ

Bản ghi gốc trên techport.vn Xem bản gốc

Thông tin liên hệ

Công ty Cổ phần Tập đoàn DAT